越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phân phát” (1)
phân phát
英语
动to distribute
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
相关词“phân phát” (0)
未找到相关词。
短语“phân phát” (3)
Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu.
A joint-stock company issues shares.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
